越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chủ đề” (1)
chủ đề

英语
名Theme
名
名
Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này
相关词“chủ đề” (0)
未找到相关词。
短语“chủ đề” (3)
Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này
Chủ đề này khá nhạy cảm.
This topic is quite sensitive.
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
Students are encouraged to study autonomously to develop skills.
